ngây thơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn trẻ dại, chưa hiểu biết nhiều về đời: Chỉ trạng thái của trẻ con hoặc người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm sống.
- Mộc mạc, tự nhiên, trong trắng: Chỉ tính cách chất phác, thuần khiết, không giả dối, không có ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trẻ con thường rất ngây thơ và tin tưởng vào mọi điều người lớn nói.
- Cô ấy có một nụ cười ngây thơ, trong sáng khiến ai cũng mến.
- Anh đừng quá ngây thơ mà tin vào những lời hứa hẹn viển vông ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự ngây thơ" (danh từ hóa): Chỉ trạng thái, phẩm chất ngây thơ.
- Sự ngây thơ của tuổi trẻ đôi khi là điều đáng trân quý.
- "Ngỡ ngàng và ngây thơ": Cụm từ thường dùng để diễn tả vẻ bỡ ngỡ, non nớt trước cuộc sống.
- Cô gái từ quê lên thành phố với ánh mắt ngỡ ngàng và ngây thơ.
Biến thể và từ gần giấng
- Ngây ngô (tính từ): Cũng có nghĩa là khờ dại, chưa hiểu biết, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự thiếu hiểu biết, khờ khạo.
- Cậu bé nhìn mọi thứ với vẻ mặt ngây ngô.
- Trong trắng (tính từ): Có nghĩa tương đồng với nghĩa thứ hai của "ngây thơ", chỉ sự thuần khiết, không vương bụi trần.
- Tấm lòng trong trắng của trẻ thơ.
Từ đồng nghĩa
- Chất phác: Mộc mạc, giản dị, thật thà.
- Khờ dại: Ngờ nghệch, thiếu sự tinh khôn, hiểu biết (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "ngây thơ").
- Non nớt: Còn trẻ, chưa có nhiều kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Tinh ranh: Khôn lỏi, ranh mãnh.
- Giả tạo: Không chân thật, cố tạo ra vẻ ngoài khác với bên trong.
- Từng trải: Có nhiều kinh nghiệm sống.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Uốn cây từ thuở còn non, dạy con từ thuở con còn ngây thơ": (Tục ngữ) Nhấn mạnh việc giáo dục phải bắt đầu từ khi trẻ còn nhỏ, còn non nớt, dễ uốn nắn.
- "Ngây thơ mà đã đến thì": (Ca dao) Thường dùng để nói về những cô gái trẻ, trong trắng nhưng đã đến tuổi trưởng thành, có duyên phận.
- tt 1. Còn trẻ dại: Uốn cây từ thuở còn non, dạy con từ thuở con còn ngây thơ (cd). 2. Mộc mạc, tự nhiên, có tính tình trong trắng: Thương em chút phận ngây thơ, lầm than đã trải, nắng mưa đã từng (cd).